Nghĩa của từ "an ill wound is cured, not an ill name" trong tiếng Việt

"an ill wound is cured, not an ill name" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

an ill wound is cured, not an ill name

US /æn ɪl wuːnd ɪz kjʊrd, nɑːt æn ɪl neɪm/
UK /æn ɪl wuːnd ɪz kjʊəd, nɒt æn ɪl neɪm/
"an ill wound is cured, not an ill name" picture

Thành ngữ

vết thương xấu có thể lành, nhưng tiếng xấu thì không

it is easier to recover from a physical injury than to repair a damaged reputation

Ví dụ:
He realized that an ill wound is cured, not an ill name after the scandal ruined his career.
Anh ấy nhận ra rằng vết thương xấu có thể lành, nhưng tiếng xấu thì không sau khi vụ bê bối hủy hoại sự nghiệp của mình.
Be careful with your actions; remember that an ill wound is cured, not an ill name.
Hãy cẩn thận với hành động của mình; hãy nhớ rằng vết thương xấu có thể lành, nhưng tiếng xấu thì không.